top of page

Hiểu Về Phổ Tự Kỷ: Lầm Tưởng Và Sự Thật

7 thg 9
7 phút đọc

Đã cập nhật: 16 thg 9

Tác giả: Jeremy Brown



Làm sao một phụ huynh đang tìm hiểu thông tin về đứa con vừa được chẩn đoán có thể phân biệt sự thật với những lầm tưởng?



Khoảng 1 trong 36 trẻ em tại Hoa Kỳ được chẩn đoán mắc tự kỷ, với tỷ lệ khác nhau tùy từng quốc gia. Với tỷ lệ chẩn đoán cao như vậy, có rất nhiều hiểu lầm về tự kỷ trên toàn thế giới. Việc phân biệt sự thật với những lầm tưởng là điều cốt yếu đối với các gia đình muốn tìm hiểu thêm về tình trạng này, cũng như để nhận được sự hỗ trợ và chấp nhận.


Hãy cùng xem qua một số lầm tưởng phổ biến về tự kỷ và những sự thật giúp xóa bỏ chúng.


Lầm tưởng và sự thật về giao tiếp


Lầm tưởng: Người tự kỷ không nói được thì không thể giao tiếp.

Nhiều người cho rằng nếu một người tự kỷ không nói được, thì họ không thể giao tiếp. Điều này xuất phát từ việc thiếu hiểu biết về các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.


Sự thật: Có rất nhiều hình thức giao tiếp thay thế hiệu quả.

Người tự kỷ có nhiều cách để giao tiếp mà không cần dùng lời nói, bao gồm thiết bị Giao Tiếp Tăng Cường và Thay Thế (AAC), Hệ Thống Trao Đổi Hình Ảnh (PECS), hoặc ngôn ngữ ký hiệu. Con trai tôi sử dụng cả ba cách này để truyền đạt mong muốn và nhu cầu của mình.


Lầm tưởng: Người tự kỷ không muốn kết nối xã hội.

Người tự kỷ có thể gặp khó khăn trong tương tác xã hội và bỏ lỡ những tín hiệu xã hội quan trọng. Những khó khăn xã hội này thường bị người khác hiểu lầm là thiếu mong muốn kết nối xã hội.


Sự thật: Người trong phổ tự kỷ có những cách thể hiện và trải nghiệm các mối quan hệ xã hội khác nhau.

Người trong phổ tự kỷ tìm kiếm kết nối xã hội theo những cách khác biệt.


Lầm tưởng: Người tự kỷ thiếu sự đồng cảm.

Vì người tự kỷ thường gặp khó khăn xã hội và hay nói chuyện một cách thẳng thắn, họ có thể trông lạnh lùng hoặc thờ ơ. Điều này khiến người khác cho rằng họ thiếu sự đồng cảm.


Sự thật: Nhiều người tự kỷ cảm nhận sự đồng cảm và quan tâm sâu sắc đến người khác.

Người tự kỷ có thể thể hiện cảm xúc theo cách khác biệt, và một số người có thể gặp khó khăn khi mô tả hoặc nhận diện cảm xúc của chính mình.


Năng lực và trí tuệ


Lầm tưởng: Tự kỷ luôn đi kèm với khuyết tật trí tuệ.

Nếu trải nghiệm duy nhất của một người về tự kỷ là quen biết ai đó trong phổ tự kỷ có khuyết tật trí tuệ, họ có thể tin rằng tất cả những người được chẩn đoán tự kỷ đều có khuyết tật trí tuệ.


Sự thật: Tự kỷ là một phổ trải rộng về năng lực và thế mạnh nhận thức.

Người tự kỷ, cũng như mọi người khác, có nhiều mức độ năng lực và thế mạnh nhận thức khác nhau.


Lầm tưởng: Người tự kỷ không nói được thì không hiểu giao tiếp.

Xã hội thường hiểu lầm rằng việc không nói được đồng nghĩa với việc không hiểu những gì đang được nói.


Sự thật: Người không nói được có nhiều mức độ hiểu và năng lực khác nhau.

Nhiều người tự kỷ không nói được vẫn có thể hiểu những gì đang được truyền đạt. Họ có thể cần hỗ trợ để phản hồi, nhưng họ vẫn hiểu được nội dung giao tiếp. Con trai tôi có thể không nói, nhưng con phản ứng khi được gọi tên và hiểu khi chúng tôi bảo con làm điều gì đó.


Lầm tưởng: Mọi người tự kỷ đều có tài năng đặc biệt hoặc là thiên tài.

Đáng tiếc, những nỗ lực thể hiện hình ảnh tích cực về người tự kỷ trên các chương trình truyền hình và phim ảnh đã dẫn đến hiểu lầm này.


Sự thật: Mỗi người tự kỷ có những kỹ năng và năng lực khác nhau.

Người trong phổ tự kỷ có nhiều mức độ nhận thức khác nhau, và kỹ năng cùng năng lực của họ cũng khác nhau. Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng một trong mười người có thể được xem là "thiên tài đặc biệt" (savant).


Trải nghiệm giác quan


Lầm tưởng: Các vấn đề giác quan là nhỏ nhặt hoặc có thể "vượt qua được".

Với những ai chưa hiểu về tự kỷ, một lầm tưởng phổ biến là các yếu tố kích hoạt giác quan chỉ là nhỏ nhặt và những phản ứng là không cần thiết. Nhiều trẻ tự kỷ trải qua rối loạn xử lý giác quan (sensory processing disorder).


Sự thật: Các vấn đề xử lý giác quan ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.

Rối loạn xử lý giác quan có thể ảnh hưởng đáng kể đến một số người trong phổ tự kỷ, góp phần gây ra đau khổ, lo âu, và khó khăn trong tương tác xã hội cũng như tự chăm sóc bản thân.


Lầm tưởng: Cơn khủng hoảng (meltdown) cũng giống như ăn vạ.

Một số người cho rằng cơn khủng hoảng ở người tự kỷ giống như một cơn ăn vạ thông thường.


Sự thật: Cơn khủng hoảng thường được kích hoạt bởi quá tải giác quan và sự mất khả năng điều hòa cảm xúc.

Người tự kỷ thường khó kiểm soát phản ứng của mình trừ khi họ có thể điều hòa đầy đủ đầu vào giác quan. Cơn khủng hoảng thường nghiêm trọng hơn, kéo dài lâu hơn, và người chăm sóc thường gặp khó khăn khi giúp người đó bình tĩnh lại.


Hỗ trợ và phát triển


Lầm tưởng: Chỉ có một khung thời gian ngắn để tác động tích cực đến sự phát triển của trẻ tự kỷ.

Vì hầu hết các chương trình can thiệp sớm tại Hoa Kỳ được thiết kế cho trẻ dưới ba tuổi, nhiều người tin rằng khung thời gian này áp dụng cho gần như toàn bộ quá trình phát triển của trẻ tự kỷ.


Sự thật: Phần lớn tiềm năng học hỏi và phát triển tiếp tục trong suốt cuộc đời một người.

Can thiệp sớm có thể giúp người tự kỷ khai phóng tiềm năng của mình về mặt tiếp nhận giác quan hoặc vận động, nhưng các chương trình khác cũng có thể giúp ích cho người trong phổ tự kỷ trong suốt cuộc đời họ.


Lầm tưởng: Một phương pháp trị liệu duy nhất có thể áp dụng cho tất cả mọi người.

Nhiều người nghĩ rằng một phương pháp trị liệu thành công có thể được áp dụng cho mọi người trong phổ tự kỷ.


Sự thật: Các chiến lược hỗ trợ cần được điều chỉnh riêng cho nhu cầu cụ thể của từng người.

Cũng như người có não bộ điển hình, người tự kỷ có thể cần những phương pháp trị liệu khác nhau. Điều này có thể bao gồm Kế hoạch Giáo dục Cá nhân (IEP) tại trường học hoặc các liệu pháp tư nhân, bao gồm vật lý trị liệu, trị liệu chức năng, trị liệu ngôn ngữ, hoặc Phân Tích Hành Vi Ứng Dụng (ABA).


Lầm tưởng: Tự kỷ là một rối loạn của thời thơ ấu.

Một số người nghĩ rằng tự kỷ chỉ xuất hiện ở tuổi thơ ấu.


Sự thật: Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh kéo dài suốt đời.

Người tự kỷ có thể chịu ảnh hưởng của tự kỷ trong suốt cuộc đời. Khi người tự kỷ lớn tuổi hơn, họ có thể hiểu rõ hơn về tình trạng quá tải giác quan và cách quản lý triệu chứng tốt hơn. Ngoài ra, nhiều người tự kỷ chỉ được chẩn đoán khi đã lớn tuổi, điều này lý giải cho sự gia tăng số ca tự kỷ chưa được chẩn đoán ở người trưởng thành.


Những lầm tưởng khác


Lầm tưởng: Tự kỷ là do "những bà mẹ tủ lạnh" (refrigerator mothers) gây ra.

Thuật ngữ "những bà mẹ tủ lạnh" từng được dùng để chỉ những bà mẹ lạnh lùng, xa cách, và người ta từng tin rằng điều này có thể góp phần gây ra tự kỷ.


Sự thật: Tự kỷ là một tình trạng phát triển thần kinh.

Nghiên cứu đã tìm ra những yếu tố sinh học và di truyền tiềm ẩn có thể góp phần dẫn đến chẩn đoán tự kỷ. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào liên kết phong cách nuôi dạy con với tự kỷ.


Lầm tưởng: Tự kỷ luôn dễ nhận biết.

Với một số người trong phổ tự kỷ, có thể rất rõ ràng là họ mắc tự kỷ. Con trai út của tôi là một ví dụ điển hình cho điều đó.


Sự thật: Tự kỷ có thể khó nhận biết.

Một số trường hợp tự kỷ khá rõ ràng. Tuy nhiên, những người mắc tự kỷ Cấp độ 1 với nhu cầu hỗ trợ thấp hơn có thể giỏi che giấu triệu chứng hơn, hoặc đã phát triển các cơ chế ứng phó. Con trai lớn của tôi có thể gặp khó khăn trong điều hòa cảm xúc, nhưng rất khó để bất kỳ ai nhận ra ngay lập tức rằng con mắc tự kỷ.


Phân biệt lầm tưởng và sự thật


Nghiên cứu đã khám phá ra rất nhiều điều về tự kỷ trong vài thập kỷ qua, nhưng vẫn còn cần thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa. Sự thiếu hụt kiến thức này có thể khiến những lầm tưởng nảy sinh và lan rộng, gây khó khăn cho các phụ huynh đang tìm kiếm câu trả lời về đứa con vừa được chẩn đoán.


Tuy nhiên, phụ huynh không nên nản lòng, vì các nghiên cứu mới liên tục xuất hiện với những sự thật mới về tự kỷ mỗi ngày.


Khi chúng ta xóa bỏ những lầm tưởng và học hỏi thêm, chúng ta có thể giúp con em mình và những người khác nhận ra tầm quan trọng của việc giáo dục và chấp nhận tự kỷ.


Nguồn:

Understanding the Spectrum: Myth vs. Fact – Jeremy Brown, Autism Parenting Magazine, Issue 177 (03/2025). Dịch và biên soạn với sự cho phép của tòa soạn.

 
 
 

Bình luận


bottom of page